Tam Thất có tác dụng gì? Lợi ich “thần dược” cho sức khỏe

Mục lục bài viết

Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến tam thất, một trong những loại dược liệu quý và được mệnh danh là “kim bất hoán”, nghĩa là “vàng không đổi”. Nhưng tam thất có tác dụng gì cụ thể thì không phải ai cũng biết. Bài viết này sẽ bật mí tất tần tật những công dụng vàng của tam thất, giúp bạn chăm sóc sức khỏe một cách tự nhiên và hiệu quả.

Hiểu về tam thất

Tên gọi và đặc điểm của cây

Tam thất có tên khoa học là  Panax pseudoginseng Wall.

Tam thất có tên khoa học là  Panax pseudoginseng Wall., thuộc họ Araliaceae (Ngũ gia bì), chúng thường có tên gọi khác là: Sâm tam thất, Sơn tất, Quảng tam thất. 

Tam thất có đặc tính ưa chuộng những nơi có bóng râm và ẩm mát, thường sinh sống ở vùng núi với độ cao từ 1500m, phân bố chủ yếu ở phía Nam Trung Quốc và phía Bắc của nước ta. Vì thế, rất dễ bắt gặp loài cây này tại các tỉnh Cao Bằng, Hà Giang, Lạng Sơn, Lai Châu…

Tam thất là cây thân thảo, sống lâu năm, có chiều cao từ 30-50cm. Cây có thân thẳng và rễ củ hình dạng giống con quay. Lá của cây mọc theo vòng, mỗi vòng có từ 3 đến 4 lá chét hình mác, với cuống dài khoảng 3-6cm. Các lá có viền răng cưa nhỏ, tạo nên đặc điểm dễ nhận biết.

Hoa mọc thành cụm, với cả hoa đơn tính và hoa lưỡng tính cùng tồn tại ở phần ngọn và thân cây. Hoa có 5 cánh màu vàng lục nhạt, dịu mắt, đài hoa có 5 răng ngắn, trong khi tràng hoa có 5 cánh rộng ở phía dưới.

Quả có hình cầu dẹt, khi chín sẽ có màu đỏ và chứa hạt trắng. Mùa hoa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 7, còn mùa quả kéo dài từ tháng 8 đến tháng 10.

Bộ phận của cây dùng để bào chế thuốc

Rễ củ tam thất sau khi được tán thành bột mịn
Rễ củ tam thất sau khi được tán thành bột mịn

Gần như mọi bộ phận của cây đều có thể thu hái để làm thuốc, nhưng phần rễ củ là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất. Rễ củ có màu vàng xám nhạt, với bề mặt có những vết nhăn dọc đặc trưng. Trên đỉnh củ thường có dấu vết của thân cây, và một đầu rễ thường có các bướu nhỏ – dấu tích của những rễ con. Phần dưới của củ đôi khi còn phân nhánh, tạo ra nhiều nhánh con.

Rễ củ của cây tam thất rất cứng cáp, khó bẻ và khó cắt, tuy nhiên, khi đập vỡ, phần gỗ và vỏ có thể dễ dàng tách rời. Mặt cắt ngang của củ để lộ lớp vỏ màu xám nhạt, rất đặc trưng. Điều này làm cho rễ củ trở thành nguyên liệu quý giá trong y học cổ truyền, với nhiều công dụng trong việc chăm sóc sức khỏe và điều trị các bệnh lý khác nhau.

Khám phá tác dụng của tam thất 

Hỗ trợ các vấn đề về tim mạch

Hoạt chất Saponin có trong loài dược liệu này được biết đến với khả năng giảm cholesterol xấu và triglyceride trong máu, giúp ngăn chặn nguy cơ xơ vữa động mạch và giảm khả năng mắc các bệnh lý về tim mạch như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim. 

Ngoài ra, loài cây này còn hỗ trợ điều hòa huyết áp, phòng ngừa tình trạng tăng huyết áp, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch. Không chỉ vậy, còn giúp cải thiện lưu thông máu, giảm nguy cơ thiếu máu cơ tim và hỗ trợ phục hồi hiệu quả sau các biến chứng như tai biến mạch máu não.

Tăng cường hệ miễn dịch

Cây chứa nhiều hoạt chất có khả năng kích thích hoạt động của hệ miễn dịch, giúp cơ thể khỏe mạnh, tăng cường sức đề kháng và chống lại sự xâm nhập của các vi khuẩn, virus gây bệnh. 

Hỗ trợ đường tiêu hóa

Tam thất chứa các hoạt chất giúp kích thích tuyến tiêu hóa tăng cường sản sinh dịch vị, dịch mật và dịch tụy, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân giải thức ăn. Nhờ đó, các chất dinh dưỡng được hấp thu tối ưu vào cơ thể.

Ngoài ra, chúng còn có khả năng kháng viêm mạnh mẽ, giúp xoa dịu và làm giảm tình trạng viêm loét niêm mạc dạ dày và tá tràng, từ đó cải thiện đáng kể các triệu chứng khó chịu như đau bụng, ợ hơi và ợ chua.

Duy trì sự ổn định của đường huyết

Các hoạt chất trong tam thất giúp tăng cường độ nhạy của tế bào với insulin – một hormone quan trọng chịu trách nhiệm vận chuyển glucose vào tế bào để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Điều này giúp quá trình chuyển hóa đường glucose trở nên hiệu quả hơn, góp phần ổn định đường huyết. 

Một số thành phần trong cây còn có khả năng kích thích tuyến tụy sản sinh thêm insulin, giúp kiểm soát và giảm lượng đường trong máu một cách tự nhiên.

Hỗ trợ giảm các triệu chứng đau nhức

Tam thất được biết đến với khả năng giảm đau hiệu quả, thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các cơn đau như đau nhức xương khớp, đau đầu, hay đau bụng kinh. Đặc biệt, loài dược liệu này sở hữu đặc tính kháng viêm mạnh mẽ, giúp làm dịu viêm nhiễm trong các bệnh lý như viêm khớp, viêm xoang và viêm đại tràng, hỗ trợ hạ nhiệt các ổ viêm.

Bổ trợ cho quá trình điều trị ung thư

Một số nghiên cứu đã hé lộ tiềm năng của cây trong việc kìm hãm sự phát triển của các tế bào ung thư. Bên cạnh đó, loài cây này có thể giúp xoa dịu những tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị, như buồn nôn, mệt mỏi và rụng tóc

Cải thiện chức năng sinh lý

Trong y học cổ truyền, tam thất được coi là một vị thuốc quý giúp bồi bổ thận khí, tăng cường sinh lực cho nam giới, hỗ trợ cải thiện các vấn đề như yếu sinh lý, di tinh và mộng tinh. 

Đối với phụ nữ thì lại có khả năng điều hòa kinh nguyệt, xoa dịu những cơn đau bụng khó chịu khi đến tháng và hỗ trợ điều trị một số bệnh phụ khoa.

Một số cách dùng tam thất phổ biến

Rễ cây là một dược liệu quý với nhiều công dụng đối với sức khỏe. Tùy theo mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe, có thể chế biến rễ theo các phương pháp khác nhau để tận dụng tối đa tác dụng của nó. Dưới đây là ba phương pháp phổ biến:

  • Dùng trực tiếp: Sau khi rửa sạch, rễ tam thất có thể được giã nát và đắp trực tiếp lên vùng vết thương. Phương pháp này giúp giảm sưng viêm, làm dịu cơn đau và thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh chóng. Đây là cách dùng phổ biến cho những trường hợp bị chấn thương ngoài da.
  • Dùng sống: Rễ tam thất được rửa sạch, sau đó phơi hoặc sấy khô để bảo quản. Khi cần, có thể thái mỏng hoặc nghiền thành bột để sử dụng. Phương pháp này thường áp dụng cho các trường hợp xuất huyết, đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim, giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường sức khỏe tim mạch.
  • Dùng chín: Phương pháp này chủ yếu áp dụng để bồi bổ sức khỏe cho người suy nhược, cơ thể yếu hoặc khí huyết kém. Có hai cách chế biến phổ biến:
    1. Sao khô: Rễ, lá và thân cây sau khi làm sạch sẽ được ủ mềm với rượu, sau đó thái mỏng và sao nóng cho đến khi có mùi thơm. Cuối cùng, các nguyên liệu được nghiền thành bột để sử dụng.
    2. Sao với dầu thực vật: Rễ được rửa sạch, thái mỏng, sau đó sao với dầu thực vật cho đến khi chuyển màu vàng nhạt. Phương pháp này giúp tối ưu hóa công dụng của tam thất, đặc biệt đối với những người cần phục hồi sức khỏe lâu dài.

Liều dùng khuyến nghị:

  • Sắc nước uống: 5 – 10g rễ tam thất khô mỗi ngày.
  • Dùng bột: 1.5 – 3.5g bột mỗi ngày.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tam thất không phải là phương pháp thay thế thuốc điều trị đặc hiệu. Do đó, trước khi sử dụng, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, đặc biệt khi đang điều trị các bệnh lý nghiêm trọng hoặc đang dùng thuốc.

Những đối tượng nào cần lưu ý khi sử dụng tam thất?

Mặc dù tam thất được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, nhưng không phải ai cũng phù hợp để sử dụng loại dược liệu này. Đặc biệt, những đối tượng sau đây cần tránh hoặc thận trọng hỏi ý kiến bác sĩ khi có ý định sử dụng tam thất:

Người bị cảm mạo (cảm lạnh, cảm cúm)

Tam thất có tính hàn, khi bị cảm mạo, cơ thể thường bị nhiễm lạnh và việc sử dụng tam thất có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng như ớn lạnh, ho, sổ mũi. Do đó, người đang bị cảm mạo không nên sử dụng loại dược liệu này

Người mẫn cảm hoặc dị ứng với tam thất

Lần đầu tiên sử dụng tam thất, nên thử một lượng nhỏ để kiểm tra xem có bị dị ứng hay không. Các triệu chứng dị ứng có thể bao gồm phát ban, ngứa ngáy, nổi mề đay, khó thở, buồn nôn, hoặc tiêu chảy. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào, cần ngưng lại và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Trẻ em và trẻ vị thành niên

Hệ tiêu hóa và các chức năng tạng phủ của trẻ chưa phát triển toàn diện nên việc sử dụng tam thất không đúng cách có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ và tốt nhất là hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt

Tam thất có khả năng thúc đẩy lưu thông máu và loại bỏ huyết ứ. Việc sử dụng tam thất trong kỳ kinh nguyệt có thể làm tăng lượng máu kinh, kéo dài thời gian hành kinh hoặc gây ra rong kinh và gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe

Phụ nữ đang mang thai

Phụ nữ có thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ chưa ổn định, tuyệt đối không nên sử dụng tam thất vì nó có tác dụng tiêu huyết và làm tan máu đông, điều này có thể gây co bóp tử cung và dẫn đến động thai hoặc thậm chí gây sảy thai

Phụ nữ mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ khi sử dụng tam thất
Phụ nữ mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ khi sử dụng tam thất

Tổng kết

Với những thông tin mà Lộc Rừng vừa chia sẻ, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về tam thất cũng như những công dụng mà nó mang lại trong việc hỗ trợ sức khỏe toàn diện. Tuy nhiên, không chỉ riêng tam thất mà bất kỳ loài cây dược liệu nào khi được sử dụng bạn cũng cần nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để dùng đúng cách, đúng liều lượng và tận dụng tối đa lợi ích của chúng mà không gây hại cho sức khỏe. Hãy tiếp tục theo dõi Lộc Rừng để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích về các loại dược liệu khác nhé!

Tìm hiểu thêm về các loài dược liệu tại đây!

“Cùng WANEE gieo mầm dược liệu – giải pháp dựa vào thiên nhiên cho tương lai xanh.”